desk phone

Học thuật
Thân thiện
desk phone

A receptionist answers the desk phone at her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện thoại để bàn: Một thiết bị điện thoại dây, được thiết kế để đặt cố định trên bàn làm việc hoặc một mặt phẳng. thường bao gồm một thân máy chính, một ống nghe một bàn phím hoặc vòng quay số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office manager ordered new desk phones for all employees. (Quản lý văn phòng đã đặt mua điện thoại để bàn mới cho tất cả nhân viên.)
    • Even with modern smartphones, many reception areas still use a traditional desk phone. (Ngay cả với điện thoại thông minh hiện đại, nhiều khu vực lễ tân vẫn sử dụng điện thoại để bàn truyền thống.)
    • He picked up the desk phone to make a call. (Anh ấy nhấc điện thoại để bàn lên để gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "landline desk phone": điện thoại để bàn cố định (dùng để phân biệt với điện thoại di động hoặc điện thoại không dây).
    • For reliability, the emergency contact number should be a landline desk phone. ( độ tin cậy, số điện thoại liên lạc khẩn cấp nên một chiếc điện thoại để bàn cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Landline phone (n): điện thoại cố định (nói chung, có thể không phải loại để bàn).
  • Corded phone (n): điện thoại dây.
  • Office phone (n): điện thoại văn phòng (thường điện thoại để bàn).
Từ đồng nghĩa
  • Office telephone: điện thoại văn phòng.
  • Landline: điện thoại cố định.
Từ trái nghĩa
  • Mobile phone: điện thoại di động.
  • Cordless phone: điện thoại không dây.
  • Smartphone: điện thoại thông minh.
desk phone

A receptionist answers the desk phone at her office.

Noun
  1. điện thoại để bàn